1. Rùa biển thế giới
Rùa biển là nhóm sinh vật cổ xưa nhất trên trái đất, xuất hiện cách đây khoảng 100 đến 150 triệu năm, thời điểm thống trị của khủng long. Trải qua hàng loạt các biến cố thay đổi điều kiện tự nhiên của trái đất, phần lớn các loài bò sát trong đó có khủng long đã bị tuyệt chủng thì rùa biển vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay. Hiện tại, tổng số loài Rùa biển trên thế giới là 7 loài, bao gồm: Vích, Đồi mồi, Đồi mồi dứa, Rùa Kempi, Quản đồng, Rùa lưng phẳng và Rùa da. Tất cả các loài rùa biển phân bố tại khu vực nhiệt đới và á nhiệt đới, riêng loài Rùa lưng phẳng chỉ có tại khu vực Đông và Đông Bắc nước Úc và rùa Kempi chỉ có tại khu vực vịnh Mexico.
2. Việt Nam - Ngôi nhà của những loài rùa biển quý hiếm
Việt Nam ghi nhận 5 loài rùa biển gồm: Vích, Đồi mồi, Đồi mồi dứa, Quản đồng và Rùa da. Tất cả đều nằm trong Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Trong đó, Vườn quốc gia Côn Đảo đã ghi nhận sự xuất hiện 5 loài rùa biển của Việt Nam và được xác định là khu vực bảo tồn rùa biển quan trọng hàng đầu của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á - Ấn Độ Dương.
3. Vòng đời của rùa biển

Rùa biển được ước tính có vòng đời khá dài, trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Mỗi một giai đoạn chúng lại sống ở một sinh cảnh khác nhau và thức ăn khác nhau: Khi rùa con vừa mới sinh đến 10 năm tuổi, chúng sống trôi nổi theo các dòng hải lưu, thức ăn chủ yếu là sinh vật phù du, sứa và cá nhỏ. Khi đạt đến giai đoạn sắp trưởng thành (11 - 30 năm tuổi) chúng bắt đầu di chuyển vào khu vực nước nông, các rạn san hô và thảm cỏ biển. Chúng bắt đầu ăn thức ăn ở dưới nền đáy bao gồm các loại động vật không xương sống cỡ nhỏ, cá, sứa…Đến khi đạt độ tuổi trưởng thành mỗi loài lại có một loại thức ăn riêng và bắt đầu di cư để kiếm ăn, giao phối và sinh sản.
4. Côn Đảo “Thủ phủ” của những chuyến trở về:
- Sự phục hồi ấn tượng: Công tác bảo tồn rùa biển được thực hiện từ rất sớm (từ năm 1993), từ thông kê, ghi nhận ban đầu (năm 1993) quần thể rùa biển tại Côn Đảo chỉ khoảng 220 cá thể rùa mẹ, đến năm 2025 là 987 cá thể rùa mẹ.
- Những con số “biết nói”: Trong 32 năm qua (1993-2025), đã cứu hộ gần 44.000 tổ trứng, với hơn 3,8 triệu trứng, ấp nở và thả về biển gần 2,9 triệu rùa con.
5. Những giải pháp bảo tồn đồng bộ
Để đạt được những con số ấn tượng trên, một hệ thống giải pháp "kiềng ba chân" đã được triển khai quyết liệt:
- Bảo vệ bãi đẻ 24/7: Lực lượng kiểm lâm trực thuộc Ban quản lý Vườn quốc gia Côn Đảo tổ chức tuần tra, canh gác xuyên đêm tại các hòn đảo trọng điểm như hòn Bảy Cạnh, Hòn Cau, hòn Tre Lớn, Hòn Tài.
- Ứng dụng khoa học, kỷ thuật: Ban quản lý Vườn quốc gia Côn Đảo vận hành 06 hồ ấp trứng nhân tạo, kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và độ ẩm để đảm bảo tỷ lệ nở cao nhất và thả rùa con về biển đúng quy trình.
- Xây dựng cơ sở dữ liệu số: Việc gắn thẻ rùa mẹ và ứng dụng công nghệ (AI, IoT, theo dõi vệ tinh) đang dần được đưa vào để quản lý và theo dõi đường di cư của rùa biển.
6. Thách thức đối với rùa biển
Dù đạt nhiều thành tựu, rùa biển Việt Nam vẫn đang đối mặt với những nguy cơ nghiêm trọng:
- Biến đổi khí hậu: Nhiệt độ cát tăng ảnh hưởng đến tỷ lệ giới tính của rùa con (nhiệt độ cao thường sinh ra nhiều rùa cái hơn); nước biển dâng và xói lở làm thu hẹp diện tích bãi đẻ.
- Tác động con người: Rác thải nhựa đại dương, rùa mắc lưới ngư cụ (bycatch) và áp lực từ hoạt động du lịch vẫn là những thách thức hiện hữu.
7. Định hướng tương lai
Bảo tồn gắn liền với phát triển bền vững. Giai đoạn 2026 - 2035, Việt Nam hướng tới mô hình "Bảo tồn thích ứng": Phát triển thương hiệu “Du lịch bảo tồn rùa biển Côn Đảo”, nơi du khách không chỉ tham quan mà còn trở thành những "Công dân bảo tồn", góp phần tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương. Tích cực hợp tác quốc tế, tăng cường chia sẻ dữ liệu xuyên quốc gia với các tổ chức như IUCN, WWF để bảo vệ rùa biển trên phạm vi toàn cầu.
Sự hồi sinh của quần thể rùa biển tại Vườn quốc gia Côn Đảo là minh chứng cho sự kiên trì và hiệu quả của các giải pháp bảo tồn dựa trên khoa học. Mỗi nỗ lực nhỏ từ việc giảm thiểu rác thải nhựa đến việc tuân thủ các quy định du lịch sinh thái của mỗi cá nhân sẽ góp phần kéo dài hành trình của loài sứ giả đại dương này./.